灰粪

hôi phẩn

Hán Việt: hôi phẩn

Tổng quan

1. phân xanh。草木灰和牲畜糞混成的大田糞料。 方 2. tro bụi; tro。秋天燒荒的草木灰。

Cấu tạo: (hôi) + (phẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. phân xanh。草木灰和牲畜糞混成的大田糞料。 方 2. tro bụi; tro。秋天燒荒的草木灰。