灰鬲 huī gé · hôi cách Hán Việt: hôi cách · Pinyin: huī gé Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 鬲 (cách)Pinyinhuī géHán Việthôi cáchCấu tạo灰 + 鬲 · hôi + cách nghĩa thành phần: hôi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时墓穴内加固用的灰泥构筑。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时墓穴内加固用的灰泥构筑。