靈華 líng huá · linh hoa Hán Việt: linh hoa · Pinyin: líng huá Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 華 (hoa)Pinyinlíng huáHán Việtlinh hoaCấu tạo靈 + 華 · linh + hoa nghĩa thành phần: linh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵芝的美称; 佛教语。天上之妙花。Tân Hoa Tự Điển 1.灵芝的美称。 2.佛教语。天上之妙花。