靈慶 líng qìng · linh khánh Hán Việt: linh khánh · Pinyin: líng qìng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 慶 (khánh)Pinyinlíng qìngHán Việtlinh khánhCấu tạo靈 + 慶 · linh + khánh nghĩa thành phần: linh + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜庆; 指灵验吉祥的符谶。Tân Hoa Tự Điển 1.喜庆。 2.指灵验吉祥的符谶。