靈武

líng wǔ linh võ

Hán Việt: linh võ · Pinyin: líng wǔ

Tổng quan

Lingwu, thành phố cấp huyện ở Yinchuan 銀川|银川, Ninh Hạ

Cấu tạo: (linh) + (võ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lingwu, thành phố cấp huyện ở Yinchuan 銀川|银川, Ninh Hạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.威灵﹐威武。 2.地名『时县名。故城在宁夏新城西北。参见"灵武之役"。 3.地名。唐置县。故城在今宁夏灵武西北。

Eng

  • CC-CEDICT see 靈武市|灵武市[Ling2 wu3 Shi4]
  • Cihui see 靈武市|灵武市