靈潔

líng jié linh khiết

Hán Việt: linh khiết · Pinyin: líng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清澈洁净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清澈洁净。