靈燔 líng fán · linh phần Hán Việt: linh phần · Pinyin: líng fán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 燔 (phần)Pinyinlíng fánHán Việtlinh phầnCấu tạo靈 + 燔 · linh + phần nghĩa thành phần: linh + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燔柴祭天。Tân Hoa Tự Điển 1.燔柴祭天。