靈琛

líng chēn linh sâm

Hán Việt: linh sâm · Pinyin: líng chēn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (sâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍宝。比喻优秀的文学作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍宝。比喻优秀的文学作品。