靈盤

líng pán linh bàn

Hán Việt: linh bàn · Pinyin: líng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉武帝时设置的铜仙人所捧承露盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉武帝时设置的铜仙人所捧承露盘。