靈茂

líng mào linh mậu

Hán Việt: linh mậu · Pinyin: líng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好而茂密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好而茂密。