靈車
linh xa
Hán Việt: linh xa · Pinyin: líng chē
Tổng quan
xe tang
Nghĩa
Việt
- Cihui xe tang
- Cihui linh xa linh xa ☆Xe chở quan tài trong đám tang.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 葬禮中載送棺木的車子。如:「那輛靈車上綴滿了黃、白色的菊花,顯得十分哀淒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运送灵柩或骨灰盒的车。
Eng
- CC-CEDICT hearse
- Cihui hearse