靈軫 líng zhěn · linh chẩn Hán Việt: linh chẩn · Pinyin: líng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 軫 (chẩn)Pinyinlíng zhěnHán Việtlinh chẩnCấu tạo靈 + 軫 · linh + chẩn nghĩa thành phần: linh + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神仙的车驾。Tân Hoa Tự Điển 1.神仙的车驾。