靈鏡

líng jìng linh kính

Hán Việt: linh kính · Pinyin: líng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玉衡。古代用以观测星象的仪器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玉衡。古代用以观测星象的仪器。