靈阜 líng fù · linh phụ Hán Việt: linh phụ · Pinyin: líng fù Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 阜 (phụ)Pinyinlíng fùHán Việtlinh phụCấu tạo靈 + 阜 · linh + phụ nghĩa thành phần: linh + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秀美的山冈。Tân Hoa Tự Điển 1.秀美的山冈。