靈風

líng fēng linh phong

Hán Việt: linh phong · Pinyin: líng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时势; 春风﹐东风; 喻教化; 阴惨的风; 阴灵的节概; 修道者或神灵的风范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时势。 2.春风﹐东风。 3.喻教化。 4.阴惨的风。 5.阴灵的节概。 6.修道者或神灵的风范。