灼龟 chước quy Hán Việt: chước quy Tổng quan Cấu tạo: 灼 (chước) + 龟 (quy)Hán Việtchước quyCấu tạo灼 + 龟 · chước + quy nghĩa thành phần: chước + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代占卜的方法。燒炙龜甲,視其裂紋,以測吉凶。《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「夫摓策定數,灼龜觀兆,變化無窮。」