災燔 zāi fán · tai phần Hán Việt: tai phần · Pinyin: zāi fán Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 燔 (phần)Pinyinzāi fánHán Việttai phầnCấu tạo災 + 燔 · tai + phần nghĩa thành phần: tai + phần