炅然 jiǒng rán Pinyin: jiǒng rán Tổng quan Cấu tạo: 炅 + 然 (nhiên)Pinyinjiǒng ránCấu tạo炅 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮貌。