爐齡

lú líng lô linh

Hán Việt: lô linh · Pinyin: lú líng

Tổng quan

tuổi lò

Cấu tạo: (lô) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi lò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般指工业用炉的炉衬从开始使用到损坏这段时间内熔炼的炉数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一般指工业用炉的炉衬从开始使用到损坏这段时间内熔炼的炉数。

Eng

  • Cihui 爐齡 úlíng n. <metal.> furnace life