炎囂 yán xiāo · viêm hiêu Hán Việt: viêm hiêu · Pinyin: yán xiāo Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 囂 (hiêu)Pinyinyán xiāoHán Việtviêm hiêuCấu tạo炎 + 囂 · viêm + hiêu nghĩa thành phần: viêm + hiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指红尘的喧扰。Tân Hoa Tự Điển 1.指红尘的喧扰。