炎暉 yán huī · viêm huy Hán Việt: viêm huy · Pinyin: yán huī Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 暉 (huy)Pinyinyán huīHán Việtviêm huyCấu tạo炎 + 暉 · viêm + huy nghĩa thành phần: viêm + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炎辉"; 炎热的阳光; 指光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炎辉"。 2.炎热的阳光。 3.指光辉。