炎漢

yán hàn viêm hán

Hán Việt: viêm hán · Pinyin: yán hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉自称以火德王,故称炎汉; 传说上古炎帝为汉族祖先,因称中国或汉族为炎汉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉自称以火德王,故称炎汉。 2.传说上古炎帝为汉族祖先,因称中国或汉族为炎汉。

Eng

  • Cihui 炎漢 ánHàn n. Han dynasty