炎風
viêm phong
Hán Việt: viêm phong · Pinyin: yán fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指东北风; 热风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指东北风。 2.热风。
Eng
- Cihui 炎風 yánfēng n. northeast wind
Hán Việt: viêm phong · Pinyin: yán fēng