炒蛋
sao đản
Hán Việt: sao đản · Pinyin: chǎo dàn
Tổng quan
trứng bác
Nghĩa
Việt
- Cihui trứng bác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.把雞蛋打散後炒熟。 2.搗蛋。《孽海花》第二九回:「這種都是窮極無聊的文丐,沒把鼻的炒蛋,怕他們做什麼!」
Eng
- CC-CEDICT scrambled eggs
- Cihui scrambled eggs