炒風 chǎo fēng · sao phong Hán Việt: sao phong · Pinyin: chǎo fēng Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 風 (phong)Pinyinchǎo fēngHán Việtsao phongCấu tạo炒 + 風 · sao + phong nghĩa thành phần: sao + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炒作的风气:~盛行。