炒飯

chǎo fàn sao phạn

Hán Việt: sao phạn · Pinyin: chǎo fàn

Tổng quan

cơm chiên | (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục

Cấu tạo: (sao) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơm chiên | (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục

Eng

  • CC-CEDICT fried rice|(Tw) (slang) to have sex
  • Cihui fried rice; (Tw) (slang) to have sex

ja

  • JMdict Chinese-style fried rice