炕幾

kàng jǐ kháng ki

Hán Việt: kháng ki · Pinyin: kàng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即炕桌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即炕桌。

Eng

  • Cihui 炕几 kàngjī n. small table with short legs for use on brick-bed or divan