炕床

kàng chuángkháng sàng

Hán Việt: kháng sàng · Pinyin: kàng chuáng

Tổng quan

giường đất có sưởi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"炕床"。

Cấu tạo: 炕 (kháng) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường sưởi
  • Biên soạn brick bed warmed by fire underneath M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炕床"。

Eng

  • Cihui heatable brick bed

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子