燉飯 dùn fàn · đôn phạn Hán Việt: đôn phạn · Pinyin: dùn fàn Tổng quan cơm risotto Cấu tạo: 燉 (đôn) + 飯 (phạn)Pinyindùn fànHán Việtđôn phạnCấu tạo燉 + 飯 · đôn + phạn nghĩa thành phần: đôn + phạn Nghĩa ViệtCihui cơm risottoEngCC-CEDICT risottoCihui risotto