炙煿 zhì bó Pinyin: zhì bó Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 煿Pinyinzhì bóCấu tạo炙 + 煿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏烤。亦比喻折磨; 指烘烤煎炒的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.熏烤。亦比喻折磨。 2.指烘烤煎炒的食物。