炤龟 chiếu quy Hán Việt: chiếu quy Tổng quan Cấu tạo: 炤 (chiếu) + 龟 (quy)Hán Việtchiếu quyCấu tạo炤 + 龟 · chiếu + quy nghĩa thành phần: chiếu + quy