炫炫

xuàn xuàn huyễn huyễn

Hán Việt: huyễn huyễn · Pinyin: xuàn xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光耀貌; 迷乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光耀貌。 2.迷乱貌。

Eng

  • Cihui 炫炫 xuànxuàn r.f. dazzling; sparkling