炫飾 xuàn shì · huyễn sức Hán Việt: huyễn sức · Pinyin: xuàn shì Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 飾 (sức)Pinyinxuàn shìHán Việthuyễn sứcCấu tạo炫 + 飾 · huyễn + sức nghĩa thành phần: huyễn + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛妆。Tân Hoa Tự Điển 1.盛妆。