炫麗 xuàn lì · huyễn lệ Hán Việt: huyễn lệ · Pinyin: xuàn lì Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 麗 (lệ)Pinyinxuàn lìHán Việthuyễn lệCấu tạo炫 + 麗 · huyễn + lệ nghĩa thành phần: huyễn + lệ