炮燔 pào fán · pháo phần Hán Việt: pháo phần · Pinyin: pào fán Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 燔 (phần)Pinyinpào fánHán Việtpháo phầnCấu tạo炮 + 燔 · pháo + phần nghĩa thành phần: pháo + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧烤。Tân Hoa Tự Điển 1.烧烤。