炮車
pháo xa
Hán Việt: pháo xa · Pinyin: pào chē
Tổng quan
pháo xa: xe pháo
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo xa: xe pháo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有车轮的炮架子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有车轮的炮架子。
Eng
- Cihui 炮車 àochē n. gun carriage M:³liàng