炯鉴 quýnh giám Hán Việt: quýnh giám Tổng quan Cấu tạo: 炯 (quýnh) + 鉴 (giám)Hán Việtquýnh giámCấu tạo炯 + 鉴 · quýnh + giám nghĩa thành phần: quýnh + giám Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 昭彰顯著的鑒戒。如:「自來暴政必亡,夏桀商紂均為炯鑒。」