炰羞 páo xiū · bào tu Hán Việt: bào tu · Pinyin: páo xiū Tổng quan Cấu tạo: 炰 (bào) + 羞 (tu)Pinyinpáo xiūHán Việtbào tuCấu tạo炰 + 羞 · bào + tu nghĩa thành phần: bào + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美的肴馔。Tân Hoa Tự Điển 1.精美的肴馔。