炳炳

bǐng bǐng bỉnh bỉnh

Hán Việt: bỉnh bỉnh · Pinyin: bǐng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光彩照耀貌; 昭明貌; 指文采鲜明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光彩照耀貌。 2.昭明貌。 3.指文采鲜明。