炳炳焤焤 bǐng bǐng lǎng lǎng Pinyin: bǐng bǐng lǎng lǎng Tổng quan Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 炳 (bỉnh) + 焤 + 焤Pinyinbǐng bǐng lǎng lǎngCấu tạo炳 + 炳 + 焤 + 焤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光亮鲜明。形容文章辞采声韵之美。Tân Hoa Tự Điển 1.文采鲜明貌。