炳炳麟麟

bǐng bǐng lín lín bỉnh bỉnh lân lân

Hán Việt: bỉnh bỉnh lân lân · Pinyin: bǐng bǐng lín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (bỉnh) + (lân) + (lân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光明耀目的樣子。《文選.揚雄.劇秦美新》:「帝典闕者已補,王綱弛者已張,炳炳麟麟,豈不懿哉!」也作「炳炳烺烺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光明显赫的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光明貌。麟,通"磷"。

Eng

  • Cihui 炳炳麟麟 ǐngbǐnglínlín v.p. brilliant