炳蔚
bỉnh úy
Hán Việt: bỉnh úy · Pinyin: bǐng wèi
Tổng quan
rực rỡ (phong cách viết)
Nghĩa
Việt
- Cihui rực rỡ (phong cách viết)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文采鮮明華美。南朝梁.劉勰《文心雕龍.原道》:「龍鳳以藻繪呈瑞,虎豹以炳蔚凝姿。」《舊唐書.卷七二.列傳》:「二虞昆仲,文章炳蔚於隋、唐之際。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容文采鲜明华美。语本《易.革》"大人虎变,其文炳也……君子豹变,其文蔚也。" 2.指文臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容文采鲜明华美。语本《易.革》"大人虎变,其文炳也……君子豹变,其文蔚也。" 2.指文臣。
Eng
- CC-CEDICT splendid (of writing style)
- Cihui splendid (of writing style)