炳1. Tổng quan [hvdtd] áng. Cháy sáng. Cũng đọc Bính Cấu tạo: 炳 (bỉnh) + 1 + .Cấu tạo炳 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác áng. Cháy sáng. Cũng đọc Bính