炸膠 tạc giao Hán Việt: tạc giao Tổng quan Cấu tạo: 炸 (tạc) + 膠 (giao)Hán Việttạc giaoCấu tạo炸 + 膠 · tạc + giao nghĩa thành phần: tạc + giao Nghĩa EngCihui 炸膠 hàjiāo n. <chem.> blasting gelatin