點醫 điểm y Hán Việt: điểm y Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 醫 (y)Hán Việtđiểm yCấu tạo點 + 醫 · điểm + y nghĩa thành phần: điểm + y Nghĩa EngCihui 點醫 iǎnyī v.o. demand to see a particular doctor