煉乳

liàn rǔ luyện nhũ

Hán Việt: luyện nhũ · Pinyin: liàn rǔ

Tổng quan

cô đặc sữa (bằng cách bay hơi) | sữa đặc

Cấu tạo: (luyện) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô đặc sữa (bằng cách bay hơi) | sữa đặc
  • Cihui luyện nhũ luyện nhũ ☆Sữa bò đặc đóng hộp. Sữa hộp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃縮精製後的牛奶或羊奶。將鮮牛奶或羊奶消毒後,加入百分之十五至十六的蔗糖,於真空蒸發器中濃縮,減少其水分後裝罐,是可長期保存的乳品。通常供飲用或加工食品用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种乳制品,用鲜牛奶或羊奶经消毒浓缩加糖制成,可贮存较长时间。

Eng

  • CC-CEDICT to condense milk (by evaporation)|condensed milk
  • Cihui to condense milk (by evaporation); condensed milk