煉養 liàn yǎng · luyện dưỡng Hán Việt: luyện dưỡng · Pinyin: liàn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 養 (dưỡng)Pinyinliàn yǎngHán Việtluyện dưỡngCấu tạo煉 + 養 · luyện + dưỡng nghĩa thành phần: luyện + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修炼养生。Tân Hoa Tự Điển 1.修炼养生。