煉思 liàn sī · luyện tư Hán Việt: luyện tư · Pinyin: liàn sī Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 思 (tư)Pinyinliàn sīHán Việtluyện tưCấu tạo煉 + 思 · luyện + tư nghĩa thành phần: luyện + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗思。诗句须反复推敲﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗思。诗句须反复推敲﹐故称。