煉格 liàn gé · luyện cách Hán Việt: luyện cách · Pinyin: liàn gé Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 格 (cách)Pinyinliàn géHán Việtluyện cáchCấu tạo煉 + 格 · luyện + cách nghĩa thành phần: luyện + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓锤炼作品的风格。Tân Hoa Tự Điển 1.谓锤炼作品的风格。