煉珍

liàn zhēn luyện trân

Hán Việt: luyện trân · Pinyin: liàn zhēn

Tổng quan

món cao lương mỹ vị (thức ăn)

Cấu tạo: (luyện) + (trân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món cao lương mỹ vị (thức ăn)

Eng

  • CC-CEDICT a delicacy (food)
  • Cihui a delicacy (food)